TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mày tiếng Nga là gì?

"mày" trong tiếng Nga là ты (đại từ), бровь (danh từ).

ты Đại từ

ty giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mày, ngươi, mi.

  • Ты выжил благодаря счастливому случаю. Mày có sống thì là may.
  • Ты мне больше не нравишься. Tao không thích mày nữa.

Xem đầy đủ từ "ты": trọng âm, biến cách, cách chia →

бровь Danh từ

brovʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mày, mày.

  • Нахмуренные брови могут выражать гнев или недовольство. Một cái nhíu mày có thể biểu thị sực tức giện hoặc không hài lòng.
  • хму́рить бро́ви cau mày

Xem đầy đủ từ "бровь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mày tiếng Nga là gì?

"mày" trong tiếng Nga là ты (đại từ), бровь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.