TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máng ăn tiếng Nga là gì?

"máng ăn" trong tiếng Nga là корму́шка (danh từ).

корму́шка Danh từ

kormúška giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máng ăn, chậu ăn, máng.

Xem đầy đủ từ "корму́шка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máng ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máng ăn tiếng Nga là gì?

"máng ăn" trong tiếng Nga là корму́шка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.