TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корму́шка

giống cáibất động vật
kormúška[kɐrˈmuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корму́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корму́шка nghĩa là máng ăn, chậu ăn.

Nghĩa của корму́шка

Danh từ

  1. Máng ăn, chậu ăn, máng.

Biến cách của корму́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корму́шкакорму́шки
Sinh cách кого? чего?корму́шкикорму́шек
Tặng cách кому? чему?корму́шкекорму́шкам
Đối cách кого? что?корму́шкукорму́шки
Công cụ cách кем? чем?корму́шкойкорму́шками
Giới cách о ком? о чём?корму́шкекорму́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của корму́шка

Câu hỏi thường gặp

кормушка nghĩa là gì?

кормушка (danh từ) nghĩa là máng ăn, chậu ăn.

кормушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корму́шка (phiên âm Latinh kormúška, IPA [kɐrˈmuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.