Máy bay tiếng Nga là gì?
"máy bay" trong tiếng Nga là самолёт (danh từ), аэропла́н (danh từ).
самолёт Danh từ
samoljót giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy bay, tàu bay, phi cơ.
- На самолёте летают. Chúng ta có thể bay bằng máy bay.
- У нас были самолёты, но нам пришлось их продать. Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi.
аэропла́н Danh từ
aeroplán giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếc phi cơ, máy bay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay tiếng Nga là gì?
"máy bay" trong tiếng Nga là самолёт (danh từ), аэропла́н (danh từ).