Máy bay tiêm kích tiếng Nga là gì?
"máy bay tiêm kích" trong tiếng Nga là истреби́тель (danh từ).
истреби́тель Danh từ
istrebítelʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [chiếc] máy bay khu trục, máy bay tiêm kích.
Xem đầy đủ từ "истреби́тель": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy bay tiêm kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy bay tiêm kích tiếng Nga là gì?
"máy bay tiêm kích" trong tiếng Nga là истреби́тель (danh từ).