TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy chủ tiếng Nga là gì?

"máy chủ" trong tiếng Nga là се́рвер (danh từ).

се́рвер Danh từ

sérver giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình chủ, máy chủ, máy phục vụ.

  • Файл конфигурации твоего сервера базы данных находится в этом каталоге. Tệp cấu hình cho máy chủ cơ sở dữ liệu của bạn nằm trong thư mục này.
  • Произошла внутренняя ошибка сервера. Một lỗi máy chủ nội bộ đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "се́рвер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy chủ tiếng Nga là gì?

"máy chủ" trong tiếng Nga là се́рвер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.