Máy tính điện tử tiếng Nga là gì?
"máy tính điện tử" trong tiếng Nga là компью́тер (danh từ).
компью́тер Danh từ
kompʹjútɛr giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
Xem đầy đủ từ "компью́тер": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính điện tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính điện tử tiếng Nga là gì?
"máy tính điện tử" trong tiếng Nga là компью́тер (danh từ).