TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy tính xách tay tiếng Nga là gì?

"máy tính xách tay" trong tiếng Nga là ноутбу́к (danh từ).

ноутбу́к Danh từ

noutbúk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy tính xách tay, láp-tóp.

Xem đầy đủ từ "ноутбу́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "máy tính xách tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính xách tay tiếng Nga là gì?

"máy tính xách tay" trong tiếng Nga là ноутбу́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.