TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mâm xôi tiếng Nga là gì?

"mâm xôi" trong tiếng Nga là мали́на (danh từ).

мали́на Danh từ

malína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [cây] mâm xôi, đũm hương, đùm đũm (Rubus idaeus).

Xem đầy đủ từ "мали́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mâm xôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mâm xôi tiếng Nga là gì?

"mâm xôi" trong tiếng Nga là мали́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.