мали́на
giống cáibất động vật
malína[mɐˈlʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên мали́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
мали́на nghĩa là mâm xôi, đũm hương.
Nghĩa của мали́на
Danh từ
- растение [cây] mâm xôi, đũm hương, đùm đũm (Rubus idaeus).
- ягода [quả] mâm xôi, đũm hương.
- не жизнь, амали́на — sướng như tiên non Bồng
Biến cách của мали́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | мали́на | мали́ны |
| Sinh cách кого? чего? | мали́ны | мали́н |
| Tặng cách кому? чему? | мали́не | мали́нам |
| Đối cách кого? что? | мали́ну | мали́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | мали́ной | мали́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | мали́не | мали́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của мали́на
Câu hỏi thường gặp
малина nghĩa là gì?
малина (danh từ) nghĩa là mâm xôi, đũm hương.
малина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là мали́на (phiên âm Latinh malína, IPA [mɐˈlʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.