Mè tiếng Nga là gì?
"mè" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).
кунжу́т Danh từ
kunžút giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cây] vừng, mè (Sesamum indicum).
- Измельчите кунжут перед едой. Hãy xay hạt mè trước khi ăn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mè tiếng Nga là gì?
"mè" trong tiếng Nga là кунжу́т (danh từ).