TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mùa hạ tiếng Nga là gì?

"mùa hạ" trong tiếng Nga là ле́тний (tính từ).

ле́тний Tính từ

létnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về mùa hè, mùa hạ, hè, hạ.

  • ле́тнее вре́мя mùa hè, mùa hạ
  • летний день ngày hè

Xem đầy đủ từ "ле́тний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mùa hạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mùa hạ tiếng Nga là gì?

"mùa hạ" trong tiếng Nga là ле́тний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.