Mười năm tiếng Nga là gì?
"mười năm" trong tiếng Nga là десятиле́тие (danh từ).
десятиле́тие Danh từ
desjatilétije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [thời gian] mười năm, một chục năm.
Xem đầy đủ từ "десятиле́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mười năm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mười năm tiếng Nga là gì?
"mười năm" trong tiếng Nga là десятиле́тие (danh từ).