TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mười năm tiếng Nga là gì?

"mười năm" trong tiếng Nga là десятиле́тие (danh từ).

десятиле́тие Danh từ

desjatilétije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [thời gian] mười năm, một chục năm.

Xem đầy đủ từ "десятиле́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mười năm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mười năm tiếng Nga là gì?

"mười năm" trong tiếng Nga là десятиле́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.