Mười tám tiếng Nga là gì?
"mười tám" trong tiếng Nga là восемна́дцать (số từ).
восемна́дцать Số từ
vosemnádcatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mười tám.
- Десять, одиннадцать, двенадцать, тринадцать, четырнадцать, пятнадцать, шестнадцать, семнадцать, восемнадцать, девятнадцать, двадцать. Mười, mười một, mười hai, mười ba, mười bốn, mười năm, mười sáu, mười bảy, mười tám, mười chín, hai mươi.
Xem đầy đủ từ "восемна́дцать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mười tám" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mười tám tiếng Nga là gì?
"mười tám" trong tiếng Nga là восемна́дцать (số từ).