TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mạch nha tiếng Nga là gì?

"mạch nha" trong tiếng Nga là со́лод (danh từ).

со́лод Danh từ

sólod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mạch nha, nha.

Xem đầy đủ từ "со́лод": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mạch nha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mạch nha tiếng Nga là gì?

"mạch nha" trong tiếng Nga là со́лод (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.