Mảnh con tiếng Nga là gì?
"mảnh con" trong tiếng Nga là кусо́чек (danh từ).
кусо́чек Danh từ
kusóček giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảnh con, mẩu con, miếng con.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mảnh con tiếng Nga là gì?
"mảnh con" trong tiếng Nga là кусо́чек (danh từ).