TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mảnh con tiếng Nga là gì?

"mảnh con" trong tiếng Nga là кусо́чек (danh từ).

кусо́чек Danh từ

kusóček giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mảnh con, mẩu con, miếng con.

Xem đầy đủ từ "кусо́чек": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảnh con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mảnh con tiếng Nga là gì?

"mảnh con" trong tiếng Nga là кусо́чек (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.