TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mất biến tiếng Nga là gì?

"mất biến" trong tiếng Nga là исчеза́ть (động từ), исчезнове́ние (danh từ).

исчеза́ть Động từ

isčezátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.

  • боль исче́зла cơn đau biến mất, hết đau
  • исчеза́ть из прода́жи không bán nữa

Xem đầy đủ từ "исчеза́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

исчезнове́ние Danh từ

isčeznovénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự biến mất, mất biến, mất hút, mất, biến.

Xem đầy đủ từ "исчезнове́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mất biến tiếng Nga là gì?

"mất biến" trong tiếng Nga là исчеза́ть (động từ), исчезнове́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.