Mất ngủ tiếng Nga là gì?
"mất ngủ" trong tiếng Nga là бессо́нница (danh từ).
бессо́нница Danh từ
bessónnica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, chứng, bệnh] mất ngủ.
- Я страдаю бессонницей. Tôi bị mất ngủ.
- У меня бессонница. Tôi bị mất ngủ.
Xem đầy đủ từ "бессо́нница": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất ngủ tiếng Nga là gì?
"mất ngủ" trong tiếng Nga là бессо́нница (danh từ).