TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mất ngủ tiếng Nga là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Nga là бессо́нница (danh từ).

бессо́нница Danh từ

bessónnica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, chứng, bệnh] mất ngủ.

  • Я страдаю бессонницей. Tôi bị mất ngủ.
  • У меня бессонница. Tôi bị mất ngủ.

Xem đầy đủ từ "бессо́нница": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất ngủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mất ngủ tiếng Nga là gì?

"mất ngủ" trong tiếng Nga là бессо́нница (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.