TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mắt cá tiếng Nga là gì?

"mắt cá" trong tiếng Nga là лоды́жка (danh từ), щи́колотка (danh từ).

лоды́жка Danh từ

lodýžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt cá.

  • Он растянул лодыжку. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình.

Xem đầy đủ từ "лоды́жка": trọng âm, biến cách, cách chia →

щи́колотка Danh từ

ščíkolotka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt cá.

  • по щи́колотку đến mắt cá

Xem đầy đủ từ "щи́колотка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mắt cá tiếng Nga là gì?

"mắt cá" trong tiếng Nga là лоды́жка (danh từ), щи́колотка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.