TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

щи́колотка

giống cáibất động vật
ščíkolotka[ˈɕːikəɫətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên щи́колотка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

щи́колотка nghĩa là mắt cá.

Nghĩa của щи́колотка

Danh từ

  1. Mắt cá.
    • по щи́колоткуđến mắt cá

Biến cách của щи́колотка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?щи́колоткащи́колотки
Sinh cách кого? чего?щи́колоткищи́колоток
Tặng cách кому? чему?щи́колоткещи́колоткам
Đối cách кого? что?щи́колоткущи́колотки
Công cụ cách кем? чем?щи́колоткойщи́колотками
Giới cách о ком? о чём?щи́колоткещи́колотках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với щи́колотка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

щиколотка nghĩa là gì?

щиколотка (danh từ) nghĩa là mắt cá.

щиколотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là щи́колотка (phiên âm Latinh ščíkolotka, IPA [ˈɕːikəɫətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.