TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mằn thắn tiếng Nga là gì?

"mằn thắn" trong tiếng Nga là пельме́ни (danh từ).

пельме́ни Danh từ

pelʹméni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mằn thắn.

Xem đầy đủ từ "пельме́ни": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mằn thắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mằn thắn tiếng Nga là gì?

"mằn thắn" trong tiếng Nga là пельме́ни (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.