Mằn thắn tiếng Nga là gì?
"mằn thắn" trong tiếng Nga là пельме́ни (danh từ).
пельме́ни Danh từ
pelʹméni giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mằn thắn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mằn thắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mằn thắn tiếng Nga là gì?
"mằn thắn" trong tiếng Nga là пельме́ни (danh từ).