TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mặc cả tiếng Nga là gì?

"mặc cả" trong tiếng Nga là торгова́ться (động từ).

торгова́ться Động từ

torgovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặc cả, mà cả.

Xem đầy đủ từ "торгова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặc cả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặc cả tiếng Nga là gì?

"mặc cả" trong tiếng Nga là торгова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.