торгова́ться
Dấu sắc trên торгова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торгова́ться nghĩa là mặc cả, mà cả.
Nghĩa của торгова́ться
Động từ
- Mặc cả, mà cả. с + công cụ cách
Cặp thể của торгова́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ торгова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | торгу́юсь |
| ты | торгу́ешься |
| он / она́ / оно́ | торгу́ется |
| мы | торгу́емся |
| вы | торгу́етесь |
| они́ | торгу́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торговаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | торгова́лся |
| Giống cái (она́) | торгова́лась |
| Giống trung (оно́) | торгова́лось |
| Số nhiều (они́) | торгова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | торгу́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | торгу́йтесь |
Họ từ của торгова́ться
Câu hỏi thường gặp
торговаться nghĩa là gì?
торговаться (động từ) nghĩa là mặc cả, mà cả.
торговаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торгова́ться (phiên âm Latinh torgovátʹsja, IPA [tərɡɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.