TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торгова́ться

thể chưa hoàn thành
torgovátʹsja[tərɡɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торгова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торгова́ться nghĩa là mặc cả, mà cả.

Nghĩa của торгова́ться

Động từ

  1. Mặc cả, mà cả. с + công cụ cách

Cặp thể của торгова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ торгова́ться

NgôiHiện tại
яторгу́юсь
тыторгу́ешься
он / она́ / оно́торгу́ется
мыторгу́емся
выторгу́етесь
они́торгу́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торговаться.

Quá khứ

Giống đực (он)торгова́лся
Giống cái (она́)торгова́лась
Giống trung (оно́)торгова́лось
Số nhiều (они́)торгова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)торгу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)торгу́йтесь

Họ từ của торгова́ться

Câu hỏi thường gặp

торговаться nghĩa là gì?

торговаться (động từ) nghĩa là mặc cả, mà cả.

торговаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торгова́ться (phiên âm Latinh torgovátʹsja, IPA [tərɡɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.