Mốt tiếng Nga là gì?
"mốt" trong tiếng Nga là мо́да (danh từ).
мо́да Danh từ
móda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời trang, mốt, thời thượng, thời thức, kiểu mới.
- Длинные платья всё ещё в моде. Váy dài đang là mốt.
- быть в мо́де hợp thời trang, hợp mốt, hợp thời thượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mốt tiếng Nga là gì?
"mốt" trong tiếng Nga là мо́да (danh từ).