TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Một số tiếng Nga là gì?

"một số" trong tiếng Nga là немно́гий (tính từ).

немно́гий Tính từ

nemnógij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một số [ít], một vài, vài [ba], đôi, dăm [ba].

  • в немно́гих стра́нах trong một số nước, trong vài ba nước
  • в немно́гих слова́х nói vắn tắt, tóm tắt trong vài (đôi) lời

Xem đầy đủ từ "немно́гий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "một số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Một số tiếng Nga là gì?

"một số" trong tiếng Nga là немно́гий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.