Một trăm tiếng Nga là gì?
"một trăm" trong tiếng Nga là со́тня (danh từ), сто (số từ).
со́тня Danh từ
sótnja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trăm.
- ист. (казачья) đội xôtnhia, đội bách quân
сто Số từ
sto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một trăm.
- счита́ть до́ ста đếm dến một trăm
- сто два́дцать một trăm hai [mươi]
Câu hỏi thường gặp
Một trăm tiếng Nga là gì?
"một trăm" trong tiếng Nga là со́тня (danh từ), сто (số từ).