Mở khóa tiếng Nga là gì?
"mở khóa" trong tiếng Nga là отпира́ть (động từ).
отпира́ть Động từ
otpirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mở khóa; (открывать) mở.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mở khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mở khóa tiếng Nga là gì?
"mở khóa" trong tiếng Nga là отпира́ть (động từ).