TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отпира́ть

thể chưa hoàn thành
otpirátʹ[ɐtpʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отпира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отпира́ть nghĩa là mở khóa.

Nghĩa của отпира́ть

Động từ

  1. Mở khóa; (открывать) mở.

Cặp thể của отпира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отпира́ть

NgôiHiện tại
яотпира́ю
тыотпира́ешь
он / она́ / оно́отпира́ет
мыотпира́ем
выотпира́ете
они́отпира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отпирать.

Quá khứ

Giống đực (он)отпира́л
Giống cái (она́)отпира́ла
Giống trung (оно́)отпира́ло
Số nhiều (они́)отпира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отпира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отпира́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отпира́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отпирать nghĩa là gì?

отпирать (động từ) nghĩa là mở khóa.

отпирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отпира́ть (phiên âm Latinh otpirátʹ, IPA [ɐtpʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.