TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ma túy tiếng Nga là gì?

"ma túy" trong tiếng Nga là нарко́тик (danh từ), наркоти́ческий (tính từ).

нарко́тик Danh từ

narkótik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma túy.

  • Полиция изъяла в школе большое количество наркотиков. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "нарко́тик": trọng âm, biến cách, cách chia →

наркоти́ческий Tính từ

narkotíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về thuốc mê, thuốc ngủ, ma túy.

  • Полиция конфисковала в школе большое количество наркотических средств. Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường.

Xem đầy đủ từ "наркоти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ma túy tiếng Nga là gì?

"ma túy" trong tiếng Nga là нарко́тик (danh từ), наркоти́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.