TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mang ra tiếng Nga là gì?

"mang ra" trong tiếng Nga là вы́нести (động từ), выноси́ть (động từ).

вы́нести Động từ

výnesti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang ra, đem ra, khiêng ra; chịu đựng (не вы́несу — không chịu nổi).

Xem đầy đủ từ "вы́нести": trọng âm, biến cách, cách chia →

выноси́ть Động từ

vynosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang ra, đem ra, khiêng ra; chịu đựng (не выношу́ — không chịu nổi).

Xem đầy đủ từ "выноси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mang ra tiếng Nga là gì?

"mang ra" trong tiếng Nga là вы́нести (động từ), выноси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.