TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́нести

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
výnesti[ˈvɨnʲɪsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́нести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́нести nghĩa là mang ra, đem ra, trụ, tồn tại.

Nghĩa của вы́нести

Động từ

  1. Mang ra, đem ra, khiêng ra; chịu đựng (не вы́несу — không chịu nổi).
  2. Trụ, tồn tại.
  3. Chịu đựng.
  4. Chịu.

Cặp thể của вы́нести

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́нести

NgôiTương lai
явы́несу
тывы́несешь
он / она́ / оно́вы́несет
мывы́несем
вывы́несете
они́вы́несут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́нес
Giống cái (она́)вы́несла
Giống trung (оно́)вы́несло
Số nhiều (они́)вы́несли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́неси
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́несите

Câu ví dụ với вы́нести

  • Ты забыл сегодня утром вынести мусор. Bạn đã quên mang rác ra ngoài sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653509
  • Она вынесет долгое путешествие? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431466
  • Я вынесу это. Tôi sẽ chịu được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217723
  • Ты всегда говоришь, что вынесешь мусор, но никогда не выносишь. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8000097
  • Вы всегда говорите, что вынесете мусор, но никогда не выносите. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8000098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вынести nghĩa là gì?

вынести (động từ) nghĩa là mang ra, đem ra, trụ, tồn tại.

вынести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́нести (phiên âm Latinh výnesti, IPA [ˈvɨnʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.