вы́нести
Dấu sắc trên вы́нести chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́нести nghĩa là mang ra, đem ra, trụ, tồn tại.
Nghĩa của вы́нести
Động từ
- Mang ra, đem ra, khiêng ra; chịu đựng (не вы́несу — không chịu nổi).
- Trụ, tồn tại.
- Chịu đựng.
- Chịu.
Cặp thể của вы́нести
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́нести
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́несу |
| ты | вы́несешь |
| он / она́ / оно́ | вы́несет |
| мы | вы́несем |
| вы | вы́несете |
| они́ | вы́несут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́нес |
| Giống cái (она́) | вы́несла |
| Giống trung (оно́) | вы́несло |
| Số nhiều (они́) | вы́несли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́неси |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́несите |
Câu ví dụ với вы́нести
- Ты забыл сегодня утром вынести мусор. Bạn đã quên mang rác ra ngoài sáng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4653509
- Она вынесет долгое путешествие? Cô ấy có chịu được một chuyến đi dài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2431466
- Я вынесу это. Tôi sẽ chịu được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217723
- Ты всегда говоришь, что вынесешь мусор, но никогда не выносишь. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8000097
- Вы всегда говорите, что вынесете мусор, но никогда не выносите. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8000098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вынести nghĩa là gì?
вынести (động từ) nghĩa là mang ra, đem ra, trụ, tồn tại.
вынести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́нести (phiên âm Latinh výnesti, IPA [ˈvɨnʲɪsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.