TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mang sang tiếng Nga là gì?

"mang sang" trong tiếng Nga là перенести́ (động từ).

перенести́ Động từ

perenestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển, mang sang (chỗ khác); dời, hoãn (sang ngày khác); chịu đựng, trải qua (bệnh).

Xem đầy đủ từ "перенести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang sang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mang sang tiếng Nga là gì?

"mang sang" trong tiếng Nga là перенести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.