перено́с
Dấu sắc trên перено́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перено́с nghĩa là sự mang qua, mang sang.
Nghĩa của перено́с
Danh từ
- Sự mang qua, mang sang, đem qua, đem sang, chuyển qua, chuyển sang; xách qua, khuân qua, bưng qua; bồng qua, bế qua, ẵm qua; vác qua; gánh qua, khiêng qua, quảy qua; cõng qua, địu qua; đội qua; di chuyển, chuyển di, thiên di; chuyển dời, chuyển đi, dời đi, thiên đi; hoãn lại, hoãn đến; chuyển dòng, sang dòng ((giống trung) переноси́ть 1, 2, 3, 4).
- перено́с сло́ва[sự] chuyển dòng một từ, ngắt từ viết sang dòng
- khẩu ngữ знак переноса [dấu] gạch nối.
Biến cách của перено́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перено́с | перено́сы |
| Sinh cách кого? чего? | перено́са | перено́сов |
| Tặng cách кому? чему? | перено́су | перено́сам |
| Đối cách кого? что? | перено́с | перено́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | перено́сом | перено́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | перено́се | перено́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của перено́с
Câu hỏi thường gặp
перенос nghĩa là gì?
перенос (danh từ) nghĩa là sự mang qua, mang sang.
перенос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перено́с (phiên âm Latinh perenós, IPA [pʲɪrʲɪˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.