перенести́
Dấu sắc trên перенести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перенести́ nghĩa là chuyển, mang sang, chịu đựng.
Nghĩa của перенести́
Động từ
- Chuyển, mang sang (chỗ khác); dời, hoãn (sang ngày khác); chịu đựng, trải qua (bệnh).
- Chịu đựng.
Cặp thể của перенести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перенести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перенесу́ |
| ты | перенесёшь |
| он / она́ / оно́ | перенесёт |
| мы | перенесём |
| вы | перенесёте |
| они́ | перенесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перенёс |
| Giống cái (она́) | перенесла́ |
| Giống trung (оно́) | перенесло́ |
| Số nhiều (они́) | перенесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перенеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перенеси́те |
Họ từ của перенести́
Câu ví dụ với перенести́
- Я предложил перенести собрание. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733858
- Я перенёс его на другое время. Tôi đã xếp lại lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6983635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перенести nghĩa là gì?
перенести (động từ) nghĩa là chuyển, mang sang, chịu đựng.
перенести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перенести́ (phiên âm Latinh perenestí, IPA [pʲɪrʲɪnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.