TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенести́

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
perenestí[pʲɪrʲɪnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенести́ nghĩa là chuyển, mang sang, chịu đựng.

Nghĩa của перенести́

Động từ

  1. Chuyển, mang sang (chỗ khác); dời, hoãn (sang ngày khác); chịu đựng, trải qua (bệnh).
  2. Chịu đựng.

Cặp thể của перенести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перенести́

NgôiTương lai
яперенесу́
тыперенесёшь
он / она́ / оно́перенесёт
мыперенесём
выперенесёте
они́перенесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перенёс
Giống cái (она́)перенесла́
Giống trung (оно́)перенесло́
Số nhiều (они́)перенесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перенеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перенеси́те

Họ từ của перенести́

Câu ví dụ với перенести́

  • Я предложил перенести собрание. Tôi đề nghị hoãn cuộc họp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1733858
  • Я перенёс его на другое время. Tôi đã xếp lại lịch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6983635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перенести nghĩa là gì?

перенести (động từ) nghĩa là chuyển, mang sang, chịu đựng.

перенести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенести́ (phiên âm Latinh perenestí, IPA [pʲɪrʲɪnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.