TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mi tiếng Nga là gì?

"mi" trong tiếng Nga là ресни́ца (danh từ).

ресни́ца Danh từ

resníca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mi, mi.

  • У Марии длинные ресницы. Mary có hàng mi dài.

Xem đầy đủ từ "ресни́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mi tiếng Nga là gì?

"mi" trong tiếng Nga là ресни́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.