TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Minh tư khắc tiếng Nga là gì?

"minh tư khắc" trong tiếng Nga là Минск (danh từ riêng).

Минск Danh từ riêng

Minsk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Min-xcơ, minh tư khắc.

Xem đầy đủ từ "Минск": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "minh tư khắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Minh tư khắc tiếng Nga là gì?

"minh tư khắc" trong tiếng Nga là Минск (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.