Nàng tiên cá tiếng Nga là gì?
"nàng tiên cá" trong tiếng Nga là сире́на (danh từ), руса́лка (danh từ).
сире́на Danh từ
siréna giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nàng tiên cá, nữ thần người cá, yêu nữ; (nghĩa bóng) — người đàn bà đẹp mê hồn, người phụ nữ đẹp mà ác, yêu phụ.
руса́лка Danh từ
rusálka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nàng tiên cá, nữ thần mình cá.
Câu hỏi thường gặp
Nàng tiên cá tiếng Nga là gì?
"nàng tiên cá" trong tiếng Nga là сире́на (danh từ), руса́лка (danh từ).