TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nên tiếng Nga là gì?

"nên" trong tiếng Nga là поэ́тому (liên từ).

поэ́тому Liên từ

poétomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nên, thế nên, vậy nên, thành ra, thành thử.

  • Я устала и поэтому рано легла спать. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm.
  • Я устал и поэтому рано лёг спать. Tôi mệt nên tôi đi ngủ sớm.

Xem đầy đủ từ "поэ́тому": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nên tiếng Nga là gì?

"nên" trong tiếng Nga là поэ́тому (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.