TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nóc tròn tiếng Nga là gì?

"nóc tròn" trong tiếng Nga là ку́пол (danh từ).

ку́пол Danh từ

kúpol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nóc tròn, mái vòm.

  • перен. vòm, nóc
  • ку́пол не́ба vòm trời

Xem đầy đủ từ "ку́пол": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nóc tròn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nóc tròn tiếng Nga là gì?

"nóc tròn" trong tiếng Nga là ку́пол (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.