TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Năng lực tiếng Nga là gì?

"năng lực" trong tiếng Nga là спосо́бность (danh từ).

спосо́бность Danh từ

sposóbnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng lực.

Xem đầy đủ từ "спосо́бность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năng lực tiếng Nga là gì?

"năng lực" trong tiếng Nga là спосо́бность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.