Nơi ở sở tại tiếng Nga là gì?
"nơi ở sở tại" trong tiếng Nga là местонахожде́ние (danh từ).
местонахожде́ние Danh từ
mestonaxoždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ ở, nơi ở sở tại, trú sở.
Xem đầy đủ từ "местонахожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi ở sở tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nơi ở sở tại tiếng Nga là gì?
"nơi ở sở tại" trong tiếng Nga là местонахожде́ние (danh từ).