TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nơi ở sở tại tiếng Nga là gì?

"nơi ở sở tại" trong tiếng Nga là местонахожде́ние (danh từ).

местонахожде́ние Danh từ

mestonaxoždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỗ ở, nơi ở sở tại, trú sở.

Xem đầy đủ từ "местонахожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi ở sở tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nơi ở sở tại tiếng Nga là gì?

"nơi ở sở tại" trong tiếng Nga là местонахожде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.