TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước anh tiếng Nga là gì?

"nước anh" trong tiếng Nga là Великобрита́ния (danh từ riêng), А́нглия (danh từ riêng).

Великобрита́ния Danh từ riêng

Velikobritánija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại anh, nước anh, đảo anh.

  • Стоимость обучения в Великобритании составляет около 9 000 фунтов стерлингов в год. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
  • Индией много лет управляла Великобритания. Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm.

Xem đầy đủ từ "Великобрита́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →

А́нглия Danh từ riêng

Ánglija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Anh, nước anh, anh cát lợi, anh quốc.

  • То, что он сказал про Англию, — правда. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.
  • Я заказал эту книгу в Англии. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.

Xem đầy đủ từ "А́нглия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Nước anh tiếng Nga là gì?

"nước anh" trong tiếng Nga là Великобрита́ния (danh từ riêng), А́нглия (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.