Nước anh tiếng Nga là gì?
"nước anh" trong tiếng Nga là Великобрита́ния (danh từ riêng), А́нглия (danh từ riêng).
Великобрита́ния Danh từ riêng
Velikobritánija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại anh, nước anh, đảo anh.
- Стоимость обучения в Великобритании составляет около 9 000 фунтов стерлингов в год. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
- Индией много лет управляла Великобритания. Ấn Độ đã từng bị nước Anh cai trị trong nhiều năm.
Xem đầy đủ từ "Великобрита́ния": trọng âm, biến cách, cách chia →
А́нглия Danh từ riêng
Ánglija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Anh, nước anh, anh cát lợi, anh quốc.
- То, что он сказал про Англию, — правда. Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng.
- Я заказал эту книгу в Англии. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
Câu hỏi thường gặp
Nước anh tiếng Nga là gì?
"nước anh" trong tiếng Nga là Великобрита́ния (danh từ riêng), А́нглия (danh từ riêng).