Nước dãi tiếng Nga là gì?
"nước dãi" trong tiếng Nga là слюна́ (danh từ).
слюна́ Danh từ
sljuná giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước bọt, nước dãi, nước miếng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước dãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước dãi tiếng Nga là gì?
"nước dãi" trong tiếng Nga là слюна́ (danh từ).