TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nước hoa tiếng Nga là gì?

"nước hoa" trong tiếng Nga là духи́ (danh từ).

духи́ Danh từ

duxí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước hoa.

Xem đầy đủ từ "духи́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước hoa tiếng Nga là gì?

"nước hoa" trong tiếng Nga là духи́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.