Nắng tiếng Nga là gì?
"nắng" trong tiếng Nga là со́лнечный (tính từ).
со́лнечный Tính từ
sólnečnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nắng.
Xem đầy đủ từ "со́лнечный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nắng tiếng Nga là gì?
"nắng" trong tiếng Nga là со́лнечный (tính từ).