TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nằm thấy tiếng Nga là gì?

"nằm thấy" trong tiếng Nga là сни́ться (động từ).

сни́ться Động từ

snítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mơ thấy, nằm thấy, mộng thấy, chiêm bao thấy, nằm mê, nằm mơ, nằm mộng [thấy].

  • мне сня́тся стра́нне сны tôi thường thấy(mơ thấy, nằm thấy) những giấc chiêm bao kỳ lạ, tôi thường chiêm bao thấy(nằm mộng thấy, nằm thấy) những giấc mơ lạ lùng
  • мне сни́лось, что... tôi mơ thấy (chiêm bao thấy, nằm mộng thấy, nằm thấy) là

Xem đầy đủ từ "сни́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nằm thấy tiếng Nga là gì?

"nằm thấy" trong tiếng Nga là сни́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.