Nằm xuống tiếng Nga là gì?
"nằm xuống" trong tiếng Nga là ложи́ться (động từ), лечь (động từ).
ложи́ться Động từ
ložítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm, nằm xuống.
- ложи́ться спать nằm ngủ
лечь Động từ
lečʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nằm xuống tiếng Nga là gì?
"nằm xuống" trong tiếng Nga là ложи́ться (động từ), лечь (động từ).