TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nằm xuống tiếng Nga là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Nga là ложи́ться (động từ), лечь (động từ).

ложи́ться Động từ

ložítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm, nằm xuống.

  • ложи́ться спать nằm ngủ

Xem đầy đủ từ "ложи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

лечь Động từ

lečʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Xem đầy đủ từ "лечь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nằm xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nằm xuống tiếng Nga là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Nga là ложи́ться (động từ), лечь (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.