TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nếp gấp tiếng Nga là gì?

"nếp gấp" trong tiếng Nga là скла́дка (danh từ).

скла́дка Danh từ

skládka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếp, nếp gấp, lằn xếp, nếp xếp, pli.

  • в скла́дку có nếp, xếp nếp
  • ю́бка в скла́дку [cái] váy xếp nếp, váy xếp pli

Xem đầy đủ từ "скла́дка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nếp gấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nếp gấp tiếng Nga là gì?

"nếp gấp" trong tiếng Nga là скла́дка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.