TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

стре́лка

giống cáibất động vật
strélka[ˈstrʲeɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên стре́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

стре́лка nghĩa là kim.

Nghĩa của стре́лка

Danh từ

  1. часов, компас, прибора и т. п. [cái] kim.
    • магни́тная стрелкаkim nam châm
  2. giống cái -д. [cái] ghi.
    • перевести́ стре́лкуbẻ ghi
  3. на чертеже, указательная Mũi tên.
  4. растения Ngồng, nhồng.
  5. чулка Đường khâu.

Biến cách của стре́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?стре́лкастре́лки
Sinh cách кого? чего?стре́лкистре́лок
Tặng cách кому? чему?стре́лкестре́лкам
Đối cách кого? что?стре́лкустре́лки
Công cụ cách кем? чем?стре́лкойстре́лками
Giới cách о ком? о чём?стре́лкестре́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của стре́лка

Câu hỏi thường gặp

стрелка nghĩa là gì?

стрелка (danh từ) nghĩa là kim.

стрелка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là стре́лка (phiên âm Latinh strélka, IPA [ˈstrʲeɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.