TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nội thành tiếng Nga là gì?

"nội thành" trong tiếng Nga là си́ти (danh từ).

си́ти Danh từ

síti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu trung tâm thành phố, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.

Xem đầy đủ từ "си́ти": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nội thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nội thành tiếng Nga là gì?

"nội thành" trong tiếng Nga là си́ти (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.